Bảng thông số Ất Sửu trong hệ thống 60 Hoa Giáp lịch âm dương
Thuộc Tính
Giá Trị
Mô Tả
Tên Can Chi
Ất Sửu
Tổ hợp Thiên Can Ất + Địa Chi Sửu
Thứ tự Hoa Giáp
2 / 60
Hoa Giáp thứ 2 trong chu kỳ 60 năm — vòng Giáp Tý
Thiên Can
Ất
Một trong 10 Thiên Can — biểu thị khí trời, năng lượng bẩm sinh
Địa Chi
Sửu
Một trong 12 Địa Chi (12 con giáp) — biểu thị khí đất, hoàn cảnh
Ứng dụng
Tử Vi · Phong Thủy
Lập lá số Tứ Trụ, xem ngày tốt xấu, luận phong thủy Bát Trạch
Can Chi Ất Sửu là gì?
Can Chi Ất Sửu là giáp tử thứ 2 trong hệ thống 60 Can Chi của lịch âm dương Việt Nam.
Ý nghĩa
Placeholder content - Sẽ được thay thế bằng nội dung từ database.
Đặc điểm
Placeholder content về đặc điểm của Ất Sửu.
Ứng dụng
Placeholder content về ứng dụng trong xem ngày tốt.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ất Sửu
Ất Sửu là gì và là Hoa Giáp thứ mấy trong 60 Can Chi?
Ất Sửu là tổ hợp giữa Thiên Can Ất và Địa Chi Sửu,
đứng thứ 2 trong chu kỳ 60 Hoa Giáp. Đây là hệ thống ký hiệu thời gian cổ đại
dùng trong lịch pháp Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc — áp dụng cho năm, tháng, ngày và
giờ trong lịch âm dương. Mỗi cặp Can Chi lặp lại sau đúng 60 năm.
Thiên Can Ất và Địa Chi Sửu trong Ất Sửu thuộc
Ngũ Hành gì?
10 Thiên Can phân thành 5 cặp theo Ngũ Hành: Giáp-Ất (Mộc), Bính-Đinh (Hỏa), Mậu-Kỷ (Thổ),
Canh-Tân (Kim), Nhâm-Quý (Thủy). 12 Địa Chi cũng mang Ngũ Hành theo mùa và phương vị. Mối quan hệ
Tương Sinh hay Tương Khắc giữa hành của Thiên Can Ất và Địa Chi Sửu trong
Ất Sửu quyết định đặc tính vận khí của năm và người sinh vào năm đó.
Người sinh năm Ất Sửu ứng dụng Can Chi này trong tử vi như thế
nào?
Trong lá số Tứ Trụ (Bát Tự), Can Chi năm sinh là Niên Trụ — một trong bốn trụ xác định vận mệnh.
Năm Ất Sửu cho biết Thiên Can năm (bản chất năng lượng) và Địa Chi năm (môi trường hoàn
cảnh). Từ đó tính được Nạp Âm (mệnh) theo bảng 30 cặp. Đây là nền tảng để luận bản tính, tương
thích với các tuổi khác, và định hướng phong thủy cá nhân.
Địa Chi Sửu trong Ất Sửu xung hợp với những Địa Chi nào?
Xung hợp của Địa Chi được xác định theo hai quy tắc chính: Địa Chi Lục Hợp (Tý-Sửu, Dần-Hợi,
Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi tương hợp) và Địa Chi Lục Xung (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân,
Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi xung khắc). Địa Chi Sửu trong Ất Sửu sẽ tương hợp hoặc
xung với chi đối ứng, ảnh hưởng đến chọn ngày tốt và tính xung hợp giữa các tuổi.