Hoa Giáp thứ 26 / 60

Kỷ Sửu — Ý Nghĩa, Ngũ Hành & Đặc Điểm

Tìm hiểu về Can Chi Kỷ Sửu - Ý nghĩa, đặc điểm và ứng dụng trong lịch âm dương.

LichAmDuong365.com Cập nhật: 05/04/2026 ~5 phút đọc
📊 Thông Số Tổng Quan — Kỷ Sửu
Bảng thông số Kỷ Sửu trong hệ thống 60 Hoa Giáp lịch âm dương
Thuộc Tính Giá Trị Mô Tả
Tên Can Chi Kỷ Sửu Tổ hợp Thiên Can Kỷ + Địa Chi Sửu
Thứ tự Hoa Giáp 26 / 60 Hoa Giáp thứ 26 trong chu kỳ 60 năm — vòng Giáp Tý
Thiên Can Kỷ Một trong 10 Thiên Can — biểu thị khí trời, năng lượng bẩm sinh
Địa Chi Sửu Một trong 12 Địa Chi (12 con giáp) — biểu thị khí đất, hoàn cảnh
Ứng dụng Tử Vi · Phong Thủy Lập lá số Tứ Trụ, xem ngày tốt xấu, luận phong thủy Bát Trạch

Can Chi Kỷ Sửu là gì?

Can Chi Kỷ Sửu là giáp tử thứ 26 trong hệ thống 60 Can Chi của lịch âm dương Việt Nam.

Ý nghĩa

Placeholder content - Sẽ được thay thế bằng nội dung từ database.

Đặc điểm

Placeholder content về đặc điểm của Kỷ Sửu.

Ứng dụng

Placeholder content về ứng dụng trong xem ngày tốt.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Kỷ Sửu

Kỷ Sửu là gì và là Hoa Giáp thứ mấy trong 60 Can Chi?

Kỷ Sửu là tổ hợp giữa Thiên Can Kỷ và Địa Chi Sửu, đứng thứ 26 trong chu kỳ 60 Hoa Giáp. Đây là hệ thống ký hiệu thời gian cổ đại dùng trong lịch pháp Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc — áp dụng cho năm, tháng, ngày và giờ trong lịch âm dương. Mỗi cặp Can Chi lặp lại sau đúng 60 năm.

Thiên Can Kỷ và Địa Chi Sửu trong Kỷ Sửu thuộc Ngũ Hành gì?

10 Thiên Can phân thành 5 cặp theo Ngũ Hành: Giáp-Ất (Mộc), Bính-Đinh (Hỏa), Mậu-Kỷ (Thổ), Canh-Tân (Kim), Nhâm-Quý (Thủy). 12 Địa Chi cũng mang Ngũ Hành theo mùa và phương vị. Mối quan hệ Tương Sinh hay Tương Khắc giữa hành của Thiên Can Kỷ và Địa Chi Sửu trong Kỷ Sửu quyết định đặc tính vận khí của năm và người sinh vào năm đó.

Người sinh năm Kỷ Sửu ứng dụng Can Chi này trong tử vi như thế nào?

Trong lá số Tứ Trụ (Bát Tự), Can Chi năm sinh là Niên Trụ — một trong bốn trụ xác định vận mệnh. Năm Kỷ Sửu cho biết Thiên Can năm (bản chất năng lượng) và Địa Chi năm (môi trường hoàn cảnh). Từ đó tính được Nạp Âm (mệnh) theo bảng 30 cặp. Đây là nền tảng để luận bản tính, tương thích với các tuổi khác, và định hướng phong thủy cá nhân.

Địa Chi Sửu trong Kỷ Sửu xung hợp với những Địa Chi nào?

Xung hợp của Địa Chi được xác định theo hai quy tắc chính: Địa Chi Lục Hợp (Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi tương hợp) và Địa Chi Lục Xung (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi xung khắc). Địa Chi Sửu trong Kỷ Sửu sẽ tương hợp hoặc xung với chi đối ứng, ảnh hưởng đến chọn ngày tốt và tính xung hợp giữa các tuổi.

Biên tập LichAmDuong365.com
Chuyên gia lịch pháp & Can Chi Á Đông