MUI — Ý Nghĩa, Ngũ Hành & Đặc Điểm
Luận giải hệ thống Can Chi và ứng dụng của MUI trong đời sống.
Câu Hỏi Thường Gặp Về MUI
MUI là gì và là Hoa Giáp thứ mấy trong 60 Can Chi?
MUI là tổ hợp giữa Thiên Can và Địa Chi . Đây là hệ thống ký hiệu thời gian cổ đại dùng trong lịch pháp Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc — áp dụng cho năm, tháng, ngày và giờ trong lịch âm dương. Mỗi cặp Can Chi lặp lại sau đúng 60 năm.
Thiên Can và Địa Chi trong MUI thuộc Ngũ Hành gì?
10 Thiên Can phân thành 5 cặp theo Ngũ Hành: Giáp-Ất (Mộc), Bính-Đinh (Hỏa), Mậu-Kỷ (Thổ), Canh-Tân (Kim), Nhâm-Quý (Thủy). 12 Địa Chi cũng mang Ngũ Hành theo mùa và phương vị. Mối quan hệ Tương Sinh hay Tương Khắc giữa hành của Thiên Can và Địa Chi trong MUI quyết định đặc tính vận khí của năm và người sinh vào năm đó.
Người sinh năm MUI ứng dụng Can Chi này trong tử vi như thế nào?
Trong lá số Tứ Trụ (Bát Tự), Can Chi năm sinh là Niên Trụ — một trong bốn trụ xác định vận mệnh. Năm MUI cho biết Thiên Can năm (bản chất năng lượng) và Địa Chi năm (môi trường hoàn cảnh). Từ đó tính được Nạp Âm (mệnh) theo bảng 30 cặp. Đây là nền tảng để luận bản tính, tương thích với các tuổi khác, và định hướng phong thủy cá nhân.
Địa Chi trong MUI xung hợp với những Địa Chi nào?
Xung hợp của Địa Chi được xác định theo hai quy tắc chính: Địa Chi Lục Hợp (Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi tương hợp) và Địa Chi Lục Xung (Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi xung khắc). Địa Chi trong MUI sẽ tương hợp hoặc xung với chi đối ứng, ảnh hưởng đến chọn ngày tốt và tính xung hợp giữa các tuổi.