Tính Can Chi Theo Năm Sinh — Thiên Can Địa Chi
Tra cứu Can Chi của bất kỳ năm dương lịch nào: Thiên Can, Địa Chi, Nạp Âm Ngũ Hành và tên con giáp. Kết quả tính tức thì, không cần tải lại trang.
Can Chi Là Gì? Cách Xác Định Năm Can Chi Nhanh Chóng
Can Chi (hay Thiên Can Địa Chi) là hệ thống lịch pháp cổ của phương Đông, kết hợp 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) với 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) tạo thành vòng 60 Hoa Giáp.
Cách Tính Can Chi Từ Năm Dương Lịch
- Thiên Can: Lấy (năm − 4) chia lấy dư cho 10. Thứ tự: Giáp(0) → Ất(1) → Bính(2) → Đinh(3) → Mậu(4) → Kỷ(5) → Canh(6) → Tân(7) → Nhâm(8) → Quý(9).
- Địa Chi: Lấy (năm − 4) chia lấy dư cho 12. Thứ tự: Tý(0) → Sửu(1) → Dần(2) → Mão(3) → Thìn(4) → Tỵ(5) → Ngọ(6) → Mùi(7) → Thân(8) → Dậu(9) → Tuất(10) → Hợi(11).
- Ví dụ: Năm 1990 → (1990−4)%10 = 6 → Canh; (1990−4)%12 = 6 → Ngọ → Canh Ngọ.
Can Chi năm ảnh hưởng đến bản mệnh Ngũ Hành và cung phi trong phong thủy. Xem thêm tại Hệ Thống 60 Hoa Giáp Can Chi hoặc tra chi tiết từng năm tại 12 Con Giáp Ngũ Hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Can Chi Năm Sinh
Can Chi tính theo năm dương lịch hay âm lịch?
Công cụ tính theo năm dương lịch nhưng kết quả là Can Chi năm âm lịch. Nếu bạn sinh trước Tết Nguyên Đán (thường 20/1 – 20/2 dương lịch), năm Can Chi thực tế có thể là năm âm lịch trước. Ví dụ: sinh ngày 10/01/1990 dương lịch → năm Can Chi thực sự là Kỷ Tỵ (1989).
Nạp Âm Ngũ Hành là gì?
Nạp Âm là một trong bốn trụ của Tứ Trụ mệnh lý, biểu thị Ngũ Hành (Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ) theo cặp Can Chi cụ thể. Mỗi cặp năm Can Chi liên tiếp trong vòng 60 Hoa Giáp mang một Nạp Âm khác nhau (tổng cộng 30 Nạp Âm). Ví dụ: Giáp Tý / Ất Sửu mang Nạp Âm Kim Hải Trung (Vàng trong biển).
Vòng 60 Hoa Giáp bắt đầu từ năm nào?
Vòng 60 Hoa Giáp bắt đầu bằng Giáp Tý, chu kỳ gần nhất là năm 1984, tiếp theo là 2044. Vòng hiện tại (từ 1984) kết thúc vào năm 2043 với Quý Hợi, và vòng mới Giáp Tý bắt đầu lại từ 2044.
Thiên Can và Địa Chi khác nhau như thế nào?
Thiên Can (10 can) tượng trưng cho các yếu tố trên trời, liên quan đến Ngũ Hành theo cặp âm dương: Giáp–Ất (Mộc), Bính–Đinh (Hỏa), Mậu–Kỷ (Thổ), Canh–Tân (Kim), Nhâm–Quý (Thủy). Địa Chi (12 chi) tượng trưng cho 12 con giáp và 12 tháng trong năm âm lịch, liên kết với thời điểm sinh và môi trường xung quanh.